Từ vựng
守
かみ
vocabulary vocab word
trông trẻ
người trông trẻ
bảo vệ
giữ gìn
người giữ
守 守-3 かみ trông trẻ, người trông trẻ, bảo vệ, giữ gìn, người giữ
Ý nghĩa
trông trẻ người trông trẻ bảo vệ
Luyện viết
Nét: 1/6
かみ
vocabulary vocab word
trông trẻ
người trông trẻ
bảo vệ
giữ gìn
người giữ