Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
×
Không tìm thấy kết quả
Tải thêm kết quả
Không còn kết quả
Từ vựng
孫局
まごきょく
vocabulary vocab word
nút con
trạm con
孫局
magokyoku
孫局
孫局
まごきょく
nút con, trạm con
ま
ご
きょ
く
孫
局
ま
ご
きょ
く
孫
局
ま
ご
きょ
く
孫
局
Ý nghĩa
nút con
và
trạm con
nút con, trạm con
↻
Đang tải...
Thêm vào học tập
Thêm vào học tập
1/5
Đang học
Ôn tập tiếp theo:
Sớm
Luyện viết
Character: 1/2
Gợi ý
Hiện
Xóa
Chuyển sang dọc
Nét: 1/0
Phân tích thành phần
孫局
nút con, trạm con
まごきょく
孫
cháu, hậu duệ
まご, ソン
子
con, chi Tý, giờ Tý...
こ, -こ, シ
系
dòng dõi, hệ thống
ケイ
丿
bộ thủ katakana số 4
えい, よう, ヘツ
糸
sợi chỉ
いと, シ
局
cục, ban, văn phòng...
つぼね, キョク
尸
thi thể, hài cốt, bộ thủ kỳ (số 44)
かたしろ, シ
可
( CDP-8C52 )
có thể, tạm được, sự chấp thuận
-べ.き, -べ.し, カ
𠃌
口
miệng
くち, コウ, ク
Đã xảy ra lỗi
Đã xảy ra lỗi không mong muốn
✓
Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ
Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.