Từ vựng
学者
がくしゃ
vocabulary vocab word
nhà nghiên cứu
học giả
nhà khoa học
người uyên bác
người có học vấn
学者 学者 がくしゃ nhà nghiên cứu, học giả, nhà khoa học, người uyên bác, người có học vấn
Ý nghĩa
nhà nghiên cứu học giả nhà khoa học
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0