Từ vựng
孤
こ
vocabulary vocab word
trẻ mồ côi
người cô đơn không bạn bè
孤 孤-2 こ trẻ mồ côi, người cô đơn không bạn bè
Ý nghĩa
trẻ mồ côi và người cô đơn không bạn bè
Luyện viết
Nét: 1/9
こ
vocabulary vocab word
trẻ mồ côi
người cô đơn không bạn bè