Từ vựng
子供いす
こどもいす
vocabulary vocab word
ghế trẻ em
ghế cho trẻ nhỏ
ghế cao cho trẻ
子供いす 子供いす こどもいす ghế trẻ em, ghế cho trẻ nhỏ, ghế cao cho trẻ
Ý nghĩa
ghế trẻ em ghế cho trẻ nhỏ và ghế cao cho trẻ
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0