Từ vựng
よめ媳 よめ媳 よめ媳

Ý nghĩa

cô dâu con dâu và vợ

✓ Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.
⚠