Từ vựng
奸
かん
vocabulary vocab word
sự xảo quyệt và độc ác
kẻ xảo quyệt và độc ác
奸 奸 かん sự xảo quyệt và độc ác, kẻ xảo quyệt và độc ác
Ý nghĩa
sự xảo quyệt và độc ác và kẻ xảo quyệt và độc ác
Luyện viết
Nét: 1/6
かん
vocabulary vocab word
sự xảo quyệt và độc ác
kẻ xảo quyệt và độc ác