Từ vựng
奥さん
おくさん
vocabulary vocab word
vợ
vợ của anh
vợ của anh ấy
bà đã có chồng
bà
奥さん 奥さん おくさん vợ, vợ của anh, vợ của anh ấy, bà đã có chồng, bà
Ý nghĩa
vợ vợ của anh vợ của anh ấy
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0