Từ vựng
天目茶わん
てんもくぢゃわん
vocabulary vocab word
bát trà tenmoku
bát trà hình nón tráng men sẫm màu gốc Trung Quốc
天目茶わん 天目茶わん てんもくぢゃわん bát trà tenmoku, bát trà hình nón tráng men sẫm màu gốc Trung Quốc
Ý nghĩa
bát trà tenmoku và bát trà hình nón tráng men sẫm màu gốc Trung Quốc
Luyện viết
Character: 1/5
Nét: 1/0