Từ vựng
大
だい
vocabulary vocab word
lớn
to
vĩ đại
chính
quan trọng
nghiêm trọng
nặng
to
lớn tuổi
cấp cao
cuối cùng
tối thượng
thô
rộng
chung
大 大-2 だい lớn, to, vĩ đại, chính, quan trọng, nghiêm trọng, nặng, to, lớn tuổi, cấp cao, cuối cùng, tối thượng, thô, rộng, chung
Ý nghĩa
lớn to vĩ đại
Luyện viết
Nét: 1/3