Từ vựng
大して
たいして
vocabulary vocab word
không...lắm
không...mấy
không...đáng kể
không...đặc biệt
không...nhiều
大して 大して たいして không...lắm, không...mấy, không...đáng kể, không...đặc biệt, không...nhiều
Ý nghĩa
không...lắm không...mấy không...đáng kể
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0