Từ vựng
変性デンプン
へんせいでんぷん
vocabulary vocab word
tinh bột biến tính
変性デンプン 変性デンプン へんせいでんぷん tinh bột biến tính
Ý nghĩa
tinh bột biến tính
Luyện viết
Character: 1/6
Nét: 1/0
へんせいでんぷん
vocabulary vocab word
tinh bột biến tính