Từ vựng
壺
こ
vocabulary vocab word
bình
lọ
bình hoa
cốc xúc xắc
chỗ lõm
lòng chảo
mục tiêu
điều mong muốn
đích ngắm
điểm then chốt
tinh túy
huyệt châm cứu
huyệt cứu ngải
huyệt áp lực
vị trí trên cần đàn
bia ngắm
壺 壺-2 こ bình, lọ, bình hoa, cốc xúc xắc, chỗ lõm, lòng chảo, mục tiêu, điều mong muốn, đích ngắm, điểm then chốt, tinh túy, huyệt châm cứu, huyệt cứu ngải, huyệt áp lực, vị trí trên cần đàn, bia ngắm
Ý nghĩa
bình lọ bình hoa
Luyện viết
Nét: 1/12