Từ vựng
士気
しき
vocabulary vocab word
tinh thần (của quân đội
đội nhóm
v.v.)
tinh thần đồng đội
士気 士気 しき tinh thần (của quân đội, đội nhóm, v.v.), tinh thần đồng đội
Ý nghĩa
tinh thần (của quân đội đội nhóm v.v.)
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0