Từ vựng
堪えられない
こたえられない
vocabulary vocab word
rất tuyệt
không thể cưỡng lại
堪えられない 堪えられない こたえられない rất tuyệt, không thể cưỡng lại
Ý nghĩa
rất tuyệt và không thể cưỡng lại
Luyện viết
Character: 1/6
Nét: 1/0
こたえられない
vocabulary vocab word
rất tuyệt
không thể cưỡng lại