Từ vựng
基
もとい
vocabulary vocab word
nguồn gốc
nguồn
khởi đầu
cơ sở
nền tảng
nền móng
gốc rễ
nguyên nhân
nguyên liệu (thô)
thành phần
đế
hỗn hợp (ví dụ: cho bánh)
nước dùng
phía (của ai đó)
vốn
vốn gốc
giá gốc
rễ (cây)
thân cây
phần cầm (ví dụ: bàn chải
đũa)
ba dòng đầu của bài waka
cây (dùng để đếm)
chim ưng (dùng để đếm trong nghệ thuật nuôi chim ưng)
基 基-3 もとい nguồn gốc, nguồn, khởi đầu, cơ sở, nền tảng, nền móng, gốc rễ, nguyên nhân, nguyên liệu (thô), thành phần, đế, hỗn hợp (ví dụ: cho bánh), nước dùng, phía (của ai đó), vốn, vốn gốc, giá gốc, rễ (cây), thân cây, phần cầm (ví dụ: bàn chải, đũa), ba dòng đầu của bài waka, cây (dùng để đếm), chim ưng (dùng để đếm trong nghệ thuật nuôi chim ưng)
Ý nghĩa
nguồn gốc nguồn khởi đầu
Luyện viết
Nét: 1/11