Từ vựng
もと
もと
vocabulary vocab word
nguồn gốc
nguồn
khởi đầu
cơ sở
nền tảng
nền móng
gốc rễ
nguyên nhân
nguyên liệu (thô)
thành phần
đế
hỗn hợp (ví dụ: cho bánh)
nước dùng
phía (của ai đó)
vốn
vốn gốc
giá gốc
rễ (cây)
thân cây
phần cầm (ví dụ: bàn chải
đũa)
ba dòng đầu của bài waka
cây (dùng để đếm)
chim ưng (dùng để đếm trong nghệ thuật nuôi chim ưng)
もと もと もと nguồn gốc, nguồn, khởi đầu, cơ sở, nền tảng, nền móng, gốc rễ, nguyên nhân, nguyên liệu (thô), thành phần, đế, hỗn hợp (ví dụ: cho bánh), nước dùng, phía (của ai đó), vốn, vốn gốc, giá gốc, rễ (cây), thân cây, phần cầm (ví dụ: bàn chải, đũa), ba dòng đầu của bài waka, cây (dùng để đếm), chim ưng (dùng để đếm trong nghệ thuật nuôi chim ưng)
Ý nghĩa
nguồn gốc nguồn khởi đầu
Luyện viết
Nét: 1/4
Mục liên quan
元
元
元
元
本
素
素
基
基
本
素
元
基
元
Kanji
khởi đầu, thời trước, nguồn gố...
nguồn gốc, nguồn, khởi đầu, cơ...
nguồn gốc, nguồn, khởi đầu, cơ...
nguồn gốc, nguồn, khởi đầu, cơ...
nguồn gốc, nguồn, khởi đầu, cơ...
nguồn gốc, nguồn, khởi đầu, cơ...
nguồn gốc, nguồn, khởi đầu, cơ...
nguồn gốc, nguồn, khởi đầu, cơ...
nguồn gốc, nguồn, khởi đầu, cơ...
nguồn gốc, nguồn, khởi đầu, cơ...
nguồn gốc, nguồn, khởi đầu, cơ...
nguồn gốc, nguồn, khởi đầu, cơ...
nguồn gốc, nguồn, khởi đầu, cơ...
nguồn gốc, nguồn, khởi đầu, cơ...