Từ vựng
埦
わん
vocabulary vocab word
bát (làm bằng sứ
gốm)
cái (dùng để đếm bát thức ăn hoặc đồ uống)
埦 埦 わん bát (làm bằng sứ, gốm), cái (dùng để đếm bát thức ăn hoặc đồ uống) true
Ý nghĩa
bát (làm bằng sứ gốm) và cái (dùng để đếm bát thức ăn hoặc đồ uống)