Từ vựng
圧迫
あっぱく
vocabulary vocab word
áp lực
sự áp bức
sự đàn áp
圧迫 圧迫 あっぱく áp lực, sự áp bức, sự đàn áp
Ý nghĩa
áp lực sự áp bức và sự đàn áp
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
あっぱく
vocabulary vocab word
áp lực
sự áp bức
sự đàn áp