Từ vựng
土木
どぼく
vocabulary vocab word
công trình xây dựng
kỹ thuật xây dựng dân dụng
công trình công cộng
土木 土木 どぼく công trình xây dựng, kỹ thuật xây dựng dân dụng, công trình công cộng
Ý nghĩa
công trình xây dựng kỹ thuật xây dựng dân dụng và công trình công cộng
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0