Từ vựng
土手
どて
vocabulary vocab word
đê
bờ đất
gân bò hầm miso và mirin
土手 土手 どて đê, bờ đất, gân bò hầm miso và mirin
Ý nghĩa
đê bờ đất và gân bò hầm miso và mirin
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
どて
vocabulary vocab word
đê
bờ đất
gân bò hầm miso và mirin