Từ vựng
圓
えん
vocabulary vocab word
yên (đơn vị tiền tệ Nhật Bản)
hình tròn
圓 圓 えん yên (đơn vị tiền tệ Nhật Bản), hình tròn
Ý nghĩa
yên (đơn vị tiền tệ Nhật Bản) và hình tròn
Luyện viết
Nét: 1/13
えん
vocabulary vocab word
yên (đơn vị tiền tệ Nhật Bản)
hình tròn