Từ vựng
國
くに
vocabulary vocab word
quốc gia
nhà nước
vùng
chính phủ quốc gia
chính phủ trung ương
quê hương
tỉnh (của Nhật Bản)
đất nước
trái đất
國 國 くに quốc gia, nhà nước, vùng, chính phủ quốc gia, chính phủ trung ương, quê hương, tỉnh (của Nhật Bản), đất nước, trái đất
Ý nghĩa
quốc gia nhà nước vùng
Luyện viết
Nét: 1/11