Từ vựng
国府
こくふ
vocabulary vocab word
Chính phủ Quốc dân (của Trung Quốc; tức dưới thời Quốc Dân Đảng)
cơ quan hành chính cấp tỉnh (dưới chế độ luật lệnh)
thủ phủ tỉnh
国府 国府 こくふ Chính phủ Quốc dân (của Trung Quốc; tức dưới thời Quốc Dân Đảng), cơ quan hành chính cấp tỉnh (dưới chế độ luật lệnh), thủ phủ tỉnh
Ý nghĩa
Chính phủ Quốc dân (của Trung Quốc; tức dưới thời Quốc Dân Đảng) cơ quan hành chính cấp tỉnh (dưới chế độ luật lệnh) và thủ phủ tỉnh
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0