Từ vựng
国がまえ
vocabulary vocab word
bộ thủ "quốc" (bộ 31)
bộ thủ hình hộp bao quanh
国がまえ 国がまえ bộ thủ "quốc" (bộ 31), bộ thủ hình hộp bao quanh
国がまえ
Ý nghĩa
bộ thủ "quốc" (bộ 31) và bộ thủ hình hộp bao quanh
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0