Từ vựng
図面
ずめん
vocabulary vocab word
bản vẽ
sơ đồ
kế hoạch
bản thiết kế
図面 図面 ずめん bản vẽ, sơ đồ, kế hoạch, bản thiết kế
Ý nghĩa
bản vẽ sơ đồ kế hoạch
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
ずめん
vocabulary vocab word
bản vẽ
sơ đồ
kế hoạch
bản thiết kế