Từ vựng
因
よすが
vocabulary vocab word
mối liên hệ
quan hệ
sự tương hợp
因 因-4 よすが mối liên hệ, quan hệ, sự tương hợp
Ý nghĩa
mối liên hệ quan hệ và sự tương hợp
Luyện viết
Nét: 1/6
よすが
vocabulary vocab word
mối liên hệ
quan hệ
sự tương hợp