Từ vựng
噯にも出さない
おくびにもださない
vocabulary vocab word
không hề hé răng
không để lộ một chút dấu hiệu nào
không nói một lời nào về
giữ kín như bưng
噯にも出さない 噯にも出さない おくびにもださない không hề hé răng, không để lộ một chút dấu hiệu nào, không nói một lời nào về, giữ kín như bưng true
Ý nghĩa
không hề hé răng không để lộ một chút dấu hiệu nào không nói một lời nào về