Từ vựng
嘗めてかかる
なめてかかる
vocabulary vocab word
coi thường (ai đó)
chế giễu
hạ thấp
đối xử với sự khinh miệt
đánh giá thấp
嘗めてかかる 嘗めてかかる なめてかかる coi thường (ai đó), chế giễu, hạ thấp, đối xử với sự khinh miệt, đánh giá thấp
Ý nghĩa
coi thường (ai đó) chế giễu hạ thấp
Luyện viết
Character: 1/6
Nét: 1/0