Từ vựng
嗾ける
けしかける
vocabulary vocab word
xúi giục
kích động
thúc đẩy
xua (chó đuổi theo ai đó)
嗾ける 嗾ける けしかける xúi giục, kích động, thúc đẩy, xua (chó đuổi theo ai đó)
Ý nghĩa
xúi giục kích động thúc đẩy
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0