Từ vựng
哭
ね
vocabulary vocab word
âm thanh
tiếng ồn
nốt nhạc
danh tiếng
哭 哭 ね âm thanh, tiếng ồn, nốt nhạc, danh tiếng
Ý nghĩa
âm thanh tiếng ồn nốt nhạc
Luyện viết
Nét: 1/10
ね
vocabulary vocab word
âm thanh
tiếng ồn
nốt nhạc
danh tiếng