Từ vựng
呆れ果てる
あきれはてる
vocabulary vocab word
sửng sốt
ngạc nhiên đến mức không nói nên lời
呆れ果てる 呆れ果てる あきれはてる sửng sốt, ngạc nhiên đến mức không nói nên lời
Ý nghĩa
sửng sốt và ngạc nhiên đến mức không nói nên lời
Luyện viết
Character: 1/5
Nét: 1/0