Từ vựng
吝かではない
やぶさかでわない
vocabulary vocab word
sẵn sàng
sẵn lòng
吝かではない 吝かではない やぶさかでわない sẵn sàng, sẵn lòng
Ý nghĩa
sẵn sàng và sẵn lòng
Luyện viết
Character: 1/6
Nét: 1/0
やぶさかでわない
vocabulary vocab word
sẵn sàng
sẵn lòng