Từ vựng
吝い
しわい
vocabulary vocab word
keo kiệt
bủn xỉn
tiết kiệm quá mức
吝い 吝い しわい keo kiệt, bủn xỉn, tiết kiệm quá mức
Ý nghĩa
keo kiệt bủn xỉn và tiết kiệm quá mức
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
しわい
vocabulary vocab word
keo kiệt
bủn xỉn
tiết kiệm quá mức