Từ vựng
右辺
うへん
vocabulary vocab word
vế phải (của phương trình
biểu thức
v.v.)
vế phải
phía bên phải (bàn cờ vây
cờ vua
othello)
右辺 右辺 うへん vế phải (của phương trình, biểu thức, v.v.), vế phải, phía bên phải (bàn cờ vây, cờ vua, othello)
Ý nghĩa
vế phải (của phương trình biểu thức v.v.)
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0