Từ vựng
右中間
うちゅうかん
vocabulary vocab word
giữa hậu vệ phải và trung vệ
右中間 右中間 うちゅうかん giữa hậu vệ phải và trung vệ
Ý nghĩa
giữa hậu vệ phải và trung vệ
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0
うちゅうかん
vocabulary vocab word
giữa hậu vệ phải và trung vệ