Từ vựng
右きき
みぎきき
vocabulary vocab word
thuận tay phải
người thuận tay phải
người thuận tay phải
右きき 右きき みぎきき thuận tay phải, người thuận tay phải, người thuận tay phải
Ý nghĩa
thuận tay phải và người thuận tay phải
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0