Từ vựng
台
たい
vocabulary vocab word
giá đỡ
chân đế
bệ
bục
bàn
kệ
đế
giá
khung gắn
gốc ghép
chiếc (máy móc
xe cộ)
mức
điểm
khoảng
thập niên
tòa nhà cao tầng
đài quan sát
cao nguyên
đồi cao
台 台-3 たい giá đỡ, chân đế, bệ, bục, bàn, kệ, đế, giá, khung gắn, gốc ghép, chiếc (máy móc, xe cộ), mức, điểm, khoảng, thập niên, tòa nhà cao tầng, đài quan sát, cao nguyên, đồi cao
Ý nghĩa
giá đỡ chân đế bệ
Luyện viết
Nét: 1/5