Từ vựng
叩きなおす
たたきなおす
vocabulary vocab word
đánh bóng lại (nghĩa bóng)
sửa chữa (thói quen
tính cách xấu)
uốn nắn lại (ai đó)
叩きなおす 叩きなおす たたきなおす đánh bóng lại (nghĩa bóng), sửa chữa (thói quen, tính cách xấu), uốn nắn lại (ai đó)
Ý nghĩa
đánh bóng lại (nghĩa bóng) sửa chữa (thói quen tính cách xấu)
Luyện viết
Character: 1/5
Nét: 1/0