Từ vựng
口
く
vocabulary vocab word
miệng
lỗ
khe hở
lỗ hổng
lỗ mở
miệng chai
vòi
đầu phun
miệng thổi
cổng
cửa
lối vào
lối ra
lời nói
khẩu ngữ
chuyện ngồi lê đôi mách
khẩu vị
vòm miệng
miệng ăn
vị trí trống
chỗ trống
lời mời
trát đòi
loại
hạng
kiểu
khởi đầu
cái (dùng để đếm miếng ăn
phần tiền
bếp lò
kiếm)
口 口-2 く miệng, lỗ, khe hở, lỗ hổng, lỗ mở, miệng chai, vòi, đầu phun, miệng thổi, cổng, cửa, lối vào, lối ra, lời nói, khẩu ngữ, chuyện ngồi lê đôi mách, khẩu vị, vòm miệng, miệng ăn, vị trí trống, chỗ trống, lời mời, trát đòi, loại, hạng, kiểu, khởi đầu, cái (dùng để đếm miếng ăn, phần tiền, bếp lò, kiếm)
Ý nghĩa
miệng lỗ khe hở
Luyện viết
Nét: 1/3