Từ vựng
くち口 くち口 くち口

Ý nghĩa

miệng lỗ khe hở

Luyện viết


Nét: 1/3

Phân tích thành phần

✓ Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.
⚠