Từ vựng
反り
かえり
vocabulary vocab word
lật lại
trở mặt
hồi âm
phản hồi
ký hiệu đọc theo thứ tự tiếng Nhật trong văn bản Hán cổ
ve áo
反り 反り-2 かえり lật lại, trở mặt, hồi âm, phản hồi, ký hiệu đọc theo thứ tự tiếng Nhật trong văn bản Hán cổ, ve áo
Ý nghĩa
lật lại trở mặt hồi âm
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0