Từ vựng
参詣
さんけい
vocabulary vocab word
viếng chùa hoặc đền thờ
thờ cúng
hành hương
参詣 参詣 さんけい viếng chùa hoặc đền thờ, thờ cúng, hành hương
Ý nghĩa
viếng chùa hoặc đền thờ thờ cúng và hành hương
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0