Từ vựng
厳に
げんに
vocabulary vocab word
nghiêm khắc
nghiêm ngặt
cứng nhắc
厳に 厳に げんに nghiêm khắc, nghiêm ngặt, cứng nhắc
Ý nghĩa
nghiêm khắc nghiêm ngặt và cứng nhắc
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
げんに
vocabulary vocab word
nghiêm khắc
nghiêm ngặt
cứng nhắc