Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
×
Không tìm thấy kết quả
Tải thêm kết quả
Không còn kết quả
Từ vựng
印章
いんしょう
vocabulary vocab word
con dấu
dấu triện
印章
inshou
印章
印章
いんしょう
con dấu, dấu triện
い
ん
しょ
う
印
章
い
ん
しょ
う
印
章
い
ん
しょ
う
印
章
Ý nghĩa
con dấu
và
dấu triện
con dấu, dấu triện
↻
Đang tải...
Thêm vào học tập
Thêm vào học tập
1/5
Đang học
Ôn tập tiếp theo:
Sớm
Luyện viết
Character: 1/2
Gợi ý
Hiện
Xóa
Chuyển sang dọc
Nét: 1/0
Phân tích thành phần
印章
con dấu, dấu triện
いんしょう
印
con dấu, dấu ấn, dấu hiệu...
しるし, -じるし, イン
匚
( CDP-8CAC )
bộ khung hộp nghiêng (số 22)
ホウ
卩
bộ ấn (bộ thứ 26)
わりふ, セツ
章
huy hiệu, chương, tác phẩm...
ショウ
辛
cay, đắng, nóng...
から.い, つら.い, シン
立
đứng dậy, mọc lên, thành lập...
た.つ, -た.つ, リツ
亠
bộ thủ nắp vung (số 8)
トウ
十
mười
とお, と, ジュウ
日
ngày, mặt trời, Nhật Bản...
ひ, -び, ニチ
Đã xảy ra lỗi
Đã xảy ra lỗi không mong muốn
✓
Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ
Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.