Từ vựng
占う
うらなう
vocabulary vocab word
bói toán
tiên đoán
dự đoán
dự báo
占う 占う うらなう bói toán, tiên đoán, dự đoán, dự báo
Ý nghĩa
bói toán tiên đoán dự đoán
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
うらなう
vocabulary vocab word
bói toán
tiên đoán
dự đoán
dự báo