Từ vựng
うらなう
うらなう
vocabulary vocab word
bói toán
tiên đoán
dự đoán
dự báo
うらなう うらなう うらなう bói toán, tiên đoán, dự đoán, dự báo
Ý nghĩa
bói toán tiên đoán dự đoán
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0
うらなう
vocabulary vocab word
bói toán
tiên đoán
dự đoán
dự báo