Từ vựng
単
たん
vocabulary vocab word
một lớp
lớp đơn
hoa đơn cánh
kimono không lót
mí mắt một mí
mí mắt có nếp quạt
mí trên không có nếp gấp
単 単-2 たん một lớp, lớp đơn, hoa đơn cánh, kimono không lót, mí mắt một mí, mí mắt có nếp quạt, mí trên không có nếp gấp
Ý nghĩa
một lớp lớp đơn hoa đơn cánh
Luyện viết
Nét: 1/9