Từ vựng
単位
たんい
vocabulary vocab word
đơn vị
mệnh giá
tín chỉ
tính theo đơn vị
tính theo số lượng
単位 単位 たんい đơn vị, mệnh giá, tín chỉ, tính theo đơn vị, tính theo số lượng
Ý nghĩa
đơn vị mệnh giá tín chỉ
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0