Từ vựng
単
ひとえ
vocabulary vocab word
một lớp
lớp đơn
hoa một cánh
kimono không lót
mí mắt một mí
mí mắt có nếp quạt mắt
mí trên không có nếp gấp
単 単 ひとえ một lớp, lớp đơn, hoa một cánh, kimono không lót, mí mắt một mí, mí mắt có nếp quạt mắt, mí trên không có nếp gấp
Ý nghĩa
một lớp lớp đơn hoa một cánh
Luyện viết
Nét: 1/9